tailing
tailing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tailing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tailing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tailed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tailed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tailing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tailing là thuật ngữ chỉ phần chất thải rắn hoặc lỏng còn lại sau quá trình khai thác khoáng sản, đặc biệt trong ngành công nghiệp khai thác kim loại. Tailing chủ yếu bao gồm các khoáng chất không có giá trị kinh tế và có thể gây ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý đúng cách. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa phiên bản Anh và Mỹ của từ này. Tuy nhiên, cách biểu đạt và nhấn âm có thể có sự khác biệt trong ngữ âm.