Bản dịch của từ Tailor trong tiếng Việt
Tailor

Tailor(Noun)
Người thợ may chuyên may quần áo đo, chỉnh và may khâu vừa vặn cho từng khách hàng (như bộ comple, quần tây, áo khoác).
A person whose occupation is making fitted clothes such as suits, trousers, and jackets to fit individual customers.
Dạng danh từ của Tailor (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Tailor | Tailors |
Tailor(Verb)
Làm cho phù hợp hoặc điều chỉnh để phục vụ một mục đích cụ thể hoặc phù hợp với một người nhất định.
Make or adapt for a particular purpose or person.
(động từ) may hoặc thiết kế quần áo theo kích cỡ, yêu cầu riêng của từng khách hàng để vừa vặn với họ.
(of a tailor) make (clothes) to fit individual customers.
Dạng động từ của Tailor (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Tailor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Tailored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Tailored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Tailors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Tailoring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "tailor" trong tiếng Anh chỉ người thợ may chuyên nghiệp, chủ yếu thực hiện việc cắt và may đồ. Trong tiếng Anh Anh, "tailor" được phát âm /ˈteɪlər/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm là /ˈteɪlər/ cũng tương tự, nhưng có thể chuyển sang /ˈtɛɪlər/ trong một số vùng. Ngoài ra, "tailor" còn được sử dụng như một động từ, nghĩa là điều chỉnh hoặc làm cho phù hợp với nhu cầu cụ thể. Từ này thường liên quan đến công việc may đo, nhưng cũng được áp dụng trong các lĩnh vực khác, như điều chỉnh kế hoạch hay chương trình.
Từ "tailor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "talaio", có nghĩa là "người may" hoặc "người sửa chữa". Trong tiếng Pháp cổ, từ này trở thành "tailleur", chỉ người thực hiện công việc may đo quần áo. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của nghề may, từ công việc đơn giản đến việc tạo ra các sản phẩm thời trang tinh vi. Ngày nay, "tailor" không chỉ chỉ người may mà còn biểu thị sự tùy chỉnh và cá nhân hóa trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "tailor" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi có thể liên quan đến nghề nghiệp hoặc kỹ năng chuyên môn. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ việc điều chỉnh hoặc cá nhân hóa một cái gì đó cho phù hợp với nhu cầu cụ thể, như trong "tailor-made solutions". Thuật ngữ này phổ biến trong các cuộc thảo luận về thiết kế, thời trang và quản lý dự án.
Họ từ
Từ "tailor" trong tiếng Anh chỉ người thợ may chuyên nghiệp, chủ yếu thực hiện việc cắt và may đồ. Trong tiếng Anh Anh, "tailor" được phát âm /ˈteɪlər/, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, phát âm là /ˈteɪlər/ cũng tương tự, nhưng có thể chuyển sang /ˈtɛɪlər/ trong một số vùng. Ngoài ra, "tailor" còn được sử dụng như một động từ, nghĩa là điều chỉnh hoặc làm cho phù hợp với nhu cầu cụ thể. Từ này thường liên quan đến công việc may đo, nhưng cũng được áp dụng trong các lĩnh vực khác, như điều chỉnh kế hoạch hay chương trình.
Từ "tailor" có nguồn gốc từ tiếng Latin "talaio", có nghĩa là "người may" hoặc "người sửa chữa". Trong tiếng Pháp cổ, từ này trở thành "tailleur", chỉ người thực hiện công việc may đo quần áo. Lịch sử của từ này phản ánh sự phát triển của nghề may, từ công việc đơn giản đến việc tạo ra các sản phẩm thời trang tinh vi. Ngày nay, "tailor" không chỉ chỉ người may mà còn biểu thị sự tùy chỉnh và cá nhân hóa trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "tailor" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi có thể liên quan đến nghề nghiệp hoặc kỹ năng chuyên môn. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ việc điều chỉnh hoặc cá nhân hóa một cái gì đó cho phù hợp với nhu cầu cụ thể, như trong "tailor-made solutions". Thuật ngữ này phổ biến trong các cuộc thảo luận về thiết kế, thời trang và quản lý dự án.
