Bản dịch của từ Tailored residence trong tiếng Việt

Tailored residence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tailored residence(Noun)

tˈeɪləd rˈɛzɪdəns
ˈteɪɫɝd ˈrɛzədəns
01

Một loại hình nhà ở phản ánh phong cách và nhu cầu cá nhân.

A type of housing that reflects personal style and requirements

Ví dụ
02

Một ngôi nhà đã được thiết kế hoặc điều chỉnh đặc biệt để đáp ứng nhu cầu hoặc sở thích cá nhân.

A residence that has been specifically designed or modified to meet individual needs or preferences

Ví dụ
03

Một không gian sống được thiết kế riêng biệt, đáp ứng những nhu cầu độc đáo của người ở.

A customized living space that caters to the unique demands of its occupants

Ví dụ