Bản dịch của từ Taiwanese person trong tiếng Việt

Taiwanese person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taiwanese person(Noun)

tˌeɪwɐnˈiːz pˈɜːsən
ˈtaɪwəˈniz ˈpɝsən
01

Một công dân hoặc cư dân của Đài Loan

A citizen or inhabitant of Taiwan

Ví dụ
02

Một người từ Đài Loan thường là người xác định văn hóa là của Đài Loan.

A person from Taiwan typically someone who identifies culturally with Taiwan

Ví dụ
03

Một cá nhân nói tiếng Quan Thoại hoặc tiếng Đài Loan Hokka và có liên quan đến văn hóa và di sản của Đài Loan.

An individual who speaks Mandarin or Taiwanese Hokkien and is linked to Taiwans culture and heritage

Ví dụ