Bản dịch của từ Taj trong tiếng Việt

Taj

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taj(Noun)

01

Một loại mũ cao hình nón, thường được các đạo sĩ dervish (trong truyền thống Sufi) đội trong các nghi lễ hoặc điệu xoay (whirling).

A tall conical cap worn by a dervish.

修道士的高尖帽子

Ví dụ
02

Một chiếc vương miện (trang trí và sang trọng) mà một hoàng tử Ấn Độ hoặc người quyền quý cao cấp đội, biểu thị địa vị và quyền lực.

A crown worn by an Indian prince of high rank.

印度王子的皇冠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh