Bản dịch của từ Dervish trong tiếng Việt
Dervish

Dervish(Noun)
Một thành viên của một giáo phái Hồi giáo, thường là phái Sufi, đã tuyên thệ nghèo khó và khổ hạnh. Các dervish xuất hiện từ thế kỷ 12, nổi tiếng với các nghi lễ cuồng nhiệt hay nhập định; một số được biết đến với điệu nhảy xoay tròn (dervish quay) hoặc các hình thức cầu nguyện dữ dội theo truyền thống của giáo phái họ.
A member of a Muslim specifically Sufi religious order who has taken vows of poverty and austerity Dervishes first appeared in the 12th century they were noted for their wild or ecstatic rituals and were known as dancing whirling or howling dervishes according to the practice of their order.
穆斯林教派中的苦行僧,因贫穷和简朴而发誓。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Dervish (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Dervish | Dervishes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "dervish" có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư, chỉ những người tu hành trong đạo Hồi, đặc biệt là dòng Sufi, thường nổi bật bởi các nghi lễ thần bí và những điệu nhảy quay. Trong tiếng Anh, "dervish" có thể hiểu là người thể hiện sự say mê tôn giáo hoặc nhận thức tinh thần sâu sắc. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có khác biệt về ngữ điệu khi phát âm.
Từ "dervish" có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư "darvīsh", chỉ những người theo dòng Sufism, một nhánh của Hồi giáo nhấn mạnh đến sự tu hành và giao tiếp trực tiếp với Thiên Chúa. Về mặt lịch sử, dervish thường gắn liền với các buổi lễ thiền và vũ điệu nhằm đạt được trạng thái tâm linh cao hơn. Từ này hiện nay được sử dụng để chỉ những người tìm kiếm sự thức tỉnh tâm linh hoặc những người có lối sống khổ hạnh, thể hiện mối liên hệ với ý nghĩa tôn giáo và tâm linh của nó.
Từ "dervish" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài nói và bài viết, do nội dung chủ đề thường không liên quan đến tôn giáo hay văn hóa Hồi giáo. Tuy nhiên, trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về triết lý, tâm linh, hoặc văn hóa dân gian. Các tình huống phổ biến bao gồm việc phân tích nghệ thuật biểu diễn, hoặc các truyền thống tôn giáo của các cộng đồng Hồi giáo, phản ánh sự tìm kiếm sự giác ngộ hoặc kết nối tâm linh.
Từ "dervish" có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư, chỉ những người tu hành trong đạo Hồi, đặc biệt là dòng Sufi, thường nổi bật bởi các nghi lễ thần bí và những điệu nhảy quay. Trong tiếng Anh, "dervish" có thể hiểu là người thể hiện sự say mê tôn giáo hoặc nhận thức tinh thần sâu sắc. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, nhưng có thể có khác biệt về ngữ điệu khi phát âm.
Từ "dervish" có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư "darvīsh", chỉ những người theo dòng Sufism, một nhánh của Hồi giáo nhấn mạnh đến sự tu hành và giao tiếp trực tiếp với Thiên Chúa. Về mặt lịch sử, dervish thường gắn liền với các buổi lễ thiền và vũ điệu nhằm đạt được trạng thái tâm linh cao hơn. Từ này hiện nay được sử dụng để chỉ những người tìm kiếm sự thức tỉnh tâm linh hoặc những người có lối sống khổ hạnh, thể hiện mối liên hệ với ý nghĩa tôn giáo và tâm linh của nó.
Từ "dervish" xuất hiện ít trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong bài nói và bài viết, do nội dung chủ đề thường không liên quan đến tôn giáo hay văn hóa Hồi giáo. Tuy nhiên, trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về triết lý, tâm linh, hoặc văn hóa dân gian. Các tình huống phổ biến bao gồm việc phân tích nghệ thuật biểu diễn, hoặc các truyền thống tôn giáo của các cộng đồng Hồi giáo, phản ánh sự tìm kiếm sự giác ngộ hoặc kết nối tâm linh.
