Bản dịch của từ Take a bow trong tiếng Việt

Take a bow

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a bow(Phrase)

tˈeɪk ə bˈaʊ
tˈeɪk ə bˈaʊ
01

Chấp nhận lời khen như các diễn viên trong một vở kịch khi kết thúc phần trình diễn của họ.

Accepting praise graciously, like performers taking their bows at the end of a show.

习惯上用来形容表演者在演出结束时接受观众的掌声和赞扬。

Ví dụ
02

Kết thúc buổi biểu diễn, rời đi

Leave the stage.

结束表演,离场

Ví dụ
03

Nghi thức cúi chào thể hiện sự kính trọng.

Bow (a gesture of respect).

鞠躬表示尊敬

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh