Bản dịch của từ Take a picture trong tiếng Việt

Take a picture

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a picture(Phrase)

tˈeɪk ˈɑː pˈɪktʃɐ
ˈteɪk ˈɑ ˈpɪktʃɝ
01

Để chụp một bức ảnh bằng máy ảnh

To capture an image using a camera

Ví dụ
02

Ghi lại một sự kiện bằng hình ảnh

To record an event visually

Ví dụ
03

Chụp ảnh một đối tượng hoặc một cảnh.

To photograph a subject or scene

Ví dụ