Bản dịch của từ Take apart trong tiếng Việt
Take apart

Take apart(Phrase)
Để tháo dỡ hoặc tháo rời một cái gì đó.
To dismantle or disassemble something.
Để tách các yếu tố của một tình huống hoặc vấn đề để kiểm tra.
To separate elements of a situation or issue for examination.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "take apart" có nghĩa là tháo rời hoặc phân tách một thứ gì đó thành nhiều phần khác nhau. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sửa chữa, khi có ý định xem xét các bộ phận riêng lẻ của một thiết bị hoặc vật dụng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "take apart" giữ nguyên nghĩa và cách dùng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
Cụm từ "take apart" xuất phát từ các yếu tố tiếng Anh, gồm động từ "take" (lấy, mang) và giới từ "apart" (ra xa, tách ra). "Take" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "taka", trong khi "apart" bắt nguồn từ tiếng Latinh "partire", nghĩa là phân chia. Từ thế kỷ 17, "take apart" đã được sử dụng để chỉ hành động tách rời một vật thành các phần riêng biệt, phản ánh sự nối kết giữa nguồn gốc và nghĩa sử dụng hiện tại.
Cụm từ "take apart" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Listening và Speaking, khi thí sinh cần miêu tả quá trình phân tích hoặc tháo rời một vật thể để hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của nó. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "take apart" thường được sử dụng trong khoa học, kỹ thuật, và giáo dục để diễn tả hành động tháo rời một sản phẩm hoặc bộ phận để kiểm tra, nghiên cứu hoặc sửa chữa. Cụm từ này phản ánh đặc tính thực tiễn và tư duy phân tích trong các lĩnh vực như kỹ thuật và giáo dục.
Cụm động từ "take apart" có nghĩa là tháo rời hoặc phân tách một thứ gì đó thành nhiều phần khác nhau. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sửa chữa, khi có ý định xem xét các bộ phận riêng lẻ của một thiết bị hoặc vật dụng. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "take apart" giữ nguyên nghĩa và cách dùng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
Cụm từ "take apart" xuất phát từ các yếu tố tiếng Anh, gồm động từ "take" (lấy, mang) và giới từ "apart" (ra xa, tách ra). "Take" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "taka", trong khi "apart" bắt nguồn từ tiếng Latinh "partire", nghĩa là phân chia. Từ thế kỷ 17, "take apart" đã được sử dụng để chỉ hành động tách rời một vật thành các phần riêng biệt, phản ánh sự nối kết giữa nguồn gốc và nghĩa sử dụng hiện tại.
Cụm từ "take apart" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Listening và Speaking, khi thí sinh cần miêu tả quá trình phân tích hoặc tháo rời một vật thể để hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của nó. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "take apart" thường được sử dụng trong khoa học, kỹ thuật, và giáo dục để diễn tả hành động tháo rời một sản phẩm hoặc bộ phận để kiểm tra, nghiên cứu hoặc sửa chữa. Cụm từ này phản ánh đặc tính thực tiễn và tư duy phân tích trong các lĩnh vực như kỹ thuật và giáo dục.
