Bản dịch của từ Take lightly trong tiếng Việt
Take lightly
Phrase

Take lightly(Phrase)
tˈeɪk lˈaɪtli
ˈteɪk ˈɫaɪtɫi
Ví dụ
02
Đánh giá thấp tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó.
To underestimate the significance or impact of something
Ví dụ
