Bản dịch của từ Take lightly trong tiếng Việt

Take lightly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take lightly(Phrase)

tˈeɪk lˈaɪtli
ˈteɪk ˈɫaɪtɫi
01

Tiếp cận một tình huống mà không có sự nghiêm túc hay quan tâm

To approach a situation with a lack of seriousness or care

Ví dụ
02

Đánh giá thấp tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó.

To underestimate the significance or impact of something

Ví dụ
03

Xem nhẹ điều gì đó, coi nó không quan trọng.

To treat something as not serious or important

Ví dụ