Bản dịch của từ Take my hat off trong tiếng Việt

Take my hat off

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take my hat off(Idiom)

01

Để ghi nhận thành tích hoặc đóng góp của ai đó.

To acknowledge someones achievement or contribution.

对某人的成就或贡献表示敬佩

Ví dụ
02

Để bày tỏ sự khiêm tốn hoặc lòng biết ơn.

To express humility or gratitude.

表示钦佩或感激

Ví dụ
03

Để thể hiện sự tôn trọng hoặc ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó.

To show respect or admiration for someone or something.

对某人或某事表示敬佩、赞赏

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh