Bản dịch của từ Take note trong tiếng Việt

Take note

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take note(Phrase)

tˈeɪk nˈəʊt
ˈteɪk ˈnoʊt
01

Chú ý đến điều gì đó hoặc nhận thức về điều gì đó.

To pay attention to something or to be aware of something

Ví dụ
02

Để lưu giữ một ghi chép về điều gì đó để tham khảo trong tương lai.

To keep a record of something for future reference

Ví dụ
03

Nhớ điều gì đó quan trọng

To remember something important

Ví dụ