Bản dịch của từ Take part in controversy trong tiếng Việt

Take part in controversy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take part in controversy(Phrase)

tˈeɪk pˈɑːt ˈɪn kˈɒntrəʊvəsi
ˈteɪk ˈpɑrt ˈɪn ˈkɑntrəvɝsi
01

Tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi công khai

To engage in a public dispute or debate

Ví dụ
02

Tham gia vào một vấn đề gây tranh cãi

To involve oneself in a contentious issue

Ví dụ
03

Tham gia vào một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng

To participate in a disagreement or argument

Ví dụ