Bản dịch của từ Taken the lead trong tiếng Việt

Taken the lead

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taken the lead(Verb)

tˈeɪkən ðə lˈɛd
tˈeɪkən ðə lˈɛd
01

Để kiểm soát hoặc khởi xướng một tình huống.

To take control or initiative over a situation.

掌握主导权 - 接管或主动控制某一局势

Ví dụ
02

Để dẫn đầu những người khác trong một hoạt động hoặc cuộc thi cụ thể.

To precede others in a particular activity or competition.

带头 - 在某一活动或比赛中领先于其他人

Ví dụ
03

Để trở thành người đi đầu trong một cuộc đua hoặc cuộc thi.

To become the front-runner in a race or contest.

领跑 - 在比赛或竞赛中成为领先者

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh