Bản dịch của từ Taking a walk trong tiếng Việt
Taking a walk
Phrase

Taking a walk(Phrase)
tˈeɪkɪŋ ˈɑː wˈɔːk
ˈteɪkɪŋ ˈɑ ˈwɔk
01
Một chuyến đi bộ để thư giãn hoặc giải trí
A walk taken for the purpose of relaxation or recreation
Ví dụ
Ví dụ
Taking a walk

Một chuyến đi bộ để thư giãn hoặc giải trí
A walk taken for the purpose of relaxation or recreation