Bản dịch của từ Taking dictation trong tiếng Việt

Taking dictation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taking dictation(Phrase)

tˈeɪkɪŋ dɪktˈeɪʃən
ˈteɪkɪŋ ˌdɪkˈteɪʃən
01

Thường được sử dụng trong các môi trường học thuật hoặc chuyên nghiệp để ghi lại chính xác thông tin nói.

It is commonly used in academic or professional settings to accurately record spoken information.

常在学术或专业场合中,用于准确记录口头信息

Ví dụ
02

Phương pháp ghi chú trong đó người học nghe lời nói và chép lại chính xác từng từ một.

This is a note-taking method where the listener repeats the spoken words exactly as they are and writes them down.

一种记笔记的方法,指的是当一个人听说话内容时,逐字逐句地把它写下来的技巧。

Ví dụ
03

Hành động ghi chép lại hoặc ghi âm lại những gì người khác nói thường để mục đích phiên âm.

The act of taking notes or recording what others are saying, usually for the purpose of copying or reproducing it.

记录或者抄录别人说的话,通常是为了备份或者留存。

Ví dụ