Bản dịch của từ Talent show trong tiếng Việt

Talent show

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talent show(Noun)

tˈælənt ʃˈoʊ
tˈælənt ʃˈoʊ
01

Một cuộc thi nơi các cá nhân hoặc nhóm trình diễn kỹ năng hoặc khả năng của mình qua nhiều hình thức giải trí khác nhau.

A competition where individuals or teams showcase their skills or talents through various forms of entertainment.

这是一场个人或团队展示才艺和技能的娱乐比赛。

Ví dụ
02

Một sự kiện mà trong đó các thí sinh thể hiện kỹ năng nghệ thuật hoặc kỹ năng biểu diễn của mình

An event where participants perform to showcase their artistic skills or talents.

这是一场让参与者们展示艺术才华或表演技巧的演出活动。

Ví dụ
03

Một nền tảng để thể hiện khả năng của bản thân trước mặt khán giả hoặc ban giám khảo.

A platform for showcasing a person's talent in front of an audience or judges.

这是一个让人展示自己才能,面对观众或评委的舞台。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh