Bản dịch của từ Talent show trong tiếng Việt
Talent show

Talent show(Noun)
Một cuộc thi trong đó các cá nhân hoặc nhóm thể hiện kỹ năng hoặc khả năng của mình dưới nhiều hình thức giải trí khác nhau.
A competition in which individuals or groups showcase their skills or abilities in various forms of entertainment.
Một sự kiện trong đó người tham gia biểu diễn để thể hiện kỹ năng nghệ thuật hoặc biểu diễn của họ.
An event where participants perform to demonstrate their artistic or performance skills.
Một nền tảng để thể hiện khả năng của một người trước khán giả hoặc ban giám khảo.
A platform for showcasing ones abilities in front of an audience or judges.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chương trình tài năng (talent show) là một hình thức giải trí trong đó các thí sinh trình diễn các kỹ năng nghệ thuật hoặc tài năng khác nhau trước khán giả và ban giám khảo để giành chiến thắng hoặc phần thưởng. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh của Anh (British English) và tiếng Anh của Mỹ (American English) với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, ở Mỹ, chương trình tài năng thường được phát sóng trên truyền hình và gắn liền với các cuộc thi lớn, trong khi ở Anh, chúng có thể được tổ chức như một sự kiện cộng đồng nhỏ hơn.
Chương trình tài năng (talent show) là một hình thức giải trí trong đó các thí sinh trình diễn các kỹ năng nghệ thuật hoặc tài năng khác nhau trước khán giả và ban giám khảo để giành chiến thắng hoặc phần thưởng. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh của Anh (British English) và tiếng Anh của Mỹ (American English) với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, ở Mỹ, chương trình tài năng thường được phát sóng trên truyền hình và gắn liền với các cuộc thi lớn, trong khi ở Anh, chúng có thể được tổ chức như một sự kiện cộng đồng nhỏ hơn.
