Bản dịch của từ Tall tree trong tiếng Việt
Tall tree
Phrase

Tall tree(Phrase)
tˈɔːl trˈiː
ˈtɔɫ ˈtri
Ví dụ
02
Một cái cây cao hơn so với các loại thực vật xung quanh
A tree that grows high as compared to surrounding vegetation
Ví dụ
03
Một cây có chiều cao đáng kể, thường vượt trên mức trung bình
A tree that has a considerable height typically above average
Ví dụ
