Bản dịch của từ Tandem trong tiếng Việt

Tandem

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tandem(Noun)

tˈændəm
tˈændəm
01

Một loại xe đạp dành cho hai người, có hai yên và hai bộ bàn đạp xếp theo hàng dọc — người này ngồi sau lưng người kia và cả hai cùng đạp.

A bicycle with seats and pedals for two people one behind the other.

双人自行车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Tandem (Noun)

SingularPlural

Tandem

Tandems

Tandem(Noun Countable)

tˈændəm
tˈændəm
01

Một cặp hai người cùng làm việc hoặc phối hợp với nhau, thường dùng để chỉ hai người cùng thi đấu hoặc tập thể thao chung (ví dụ: hai người trên chiếc xe đạp đôi).

A group of two people working together especially in a sport.

一对合作的人,尤其在运动中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ