Bản dịch của từ Tandem channel trong tiếng Việt
Tandem channel
Noun [U/C]

Tandem channel(Noun)
tˈændəm tʃˈænəl
ˈtændəm ˈtʃænəɫ
01
Một kênh được sử dụng trong các ứng dụng song song, cho phép truyền nhiều tín hiệu một cách đồng thời.
A channel used in tandem applications allowing multiple signals to be sent simultaneously
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương tiện truyền dẫn được sử dụng để truyền tải nhiều tín hiệu.
A transmission medium used for communicating multiple signals
Ví dụ
