Bản dịch của từ Tandem channel trong tiếng Việt

Tandem channel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tandem channel(Noun)

tˈændəm tʃˈænəl
ˈtændəm ˈtʃænəɫ
01

Một phương pháp kết hợp hai hoặc nhiều kênh lại với nhau.

A method of combining two or more channels

Ví dụ
02

Một kênh được sử dụng trong các ứng dụng song song, cho phép truyền nhiều tín hiệu một cách đồng thời.

A channel used in tandem applications allowing multiple signals to be sent simultaneously

Ví dụ
03

Một phương tiện truyền dẫn được sử dụng để truyền tải nhiều tín hiệu.

A transmission medium used for communicating multiple signals

Ví dụ