Bản dịch của từ Tandem channel trong tiếng Việt
Tandem channel
Noun [U/C]

Tandem channel(Noun)
tˈændəm tʃˈænəl
ˈtændəm ˈtʃænəɫ
Ví dụ
02
Một kênh được sử dụng trong các ứng dụng song song, cho phép truyền nhiều tín hiệu một cách đồng thời.
A channel used in tandem applications allowing multiple signals to be sent simultaneously
Ví dụ
03
Một phương tiện truyền dẫn được sử dụng để truyền tải nhiều tín hiệu.
A transmission medium used for communicating multiple signals
Ví dụ
