Bản dịch của từ Tangible item trong tiếng Việt

Tangible item

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangible item(Noun)

tˈæŋɡəbəl ˈaɪtəm
ˈtæŋɡəbəɫ ˈaɪˌtɛm
01

Điều gì đó rõ ràng và thực tế chứ không phải trừu tượng hay lý thuyết

Something tangible and practical as opposed to abstract or theoretical.

一些具体而实际的东西,与抽象或理论形成对比。

Ví dụ
02

Một tài sản có hình thức vật lý như thiết bị hay bất động sản

An asset with a physical form, such as equipment or property.

具有实体形式的资产,如设备或不动产

Ví dụ
03

Một vật thể vật lý có thể chạm hoặc cảm nhận

A physical object that can be touched or felt

一种可以触摸或感觉到的实体物体

Ví dụ