Bản dịch của từ Tasty answer trong tiếng Việt

Tasty answer

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tasty answer(Adjective)

tˈɑːsti ˈænsɐ
ˈtæsti ˈænsɝ
01

Ngon miệng hoặc hấp dẫn

Delicious or appetizing

Ví dụ
02

Có hương vị đặc trưng dễ chịu

Having a pleasant distinct flavor or taste

Ví dụ
03

Mang lại niềm vui hoặc sự thỏa mãn, đặc biệt là trong ẩm thực.

Providing enjoyment or satisfaction particularly in food

Ví dụ