Bản dịch của từ Tasty answer trong tiếng Việt
Tasty answer
Adjective

Tasty answer(Adjective)
tˈɑːsti ˈænsɐ
ˈtæsti ˈænsɝ
02
Ngon miệng hoặc hấp dẫn
Delicious or appetizing
Ví dụ
03
Mang lại niềm vui hoặc sự thỏa mãn, đặc biệt là trong ẩm thực.
Ví dụ
