Bản dịch của từ Tax exempt trong tiếng Việt
Tax exempt

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tax exempt" là cụm từ chỉ trạng thái hoặc điều kiện mà một cá nhân hoặc tổ chức không phải chịu thuế cho một khoản thu nhập hoặc tài sản nhất định. Trong ngữ cảnh pháp luật, điều này thường áp dụng cho các tổ chức từ thiện hoặc các hoạt động phi lợi nhuận. Có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên. Ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng liên quan đến các chế độ miễn thuế cụ thể, trong khi ở Mỹ, nó thường gắn liền với mã số thuế 501(c)(3) cho các tổ chức từ thiện.
"Tax exempt" là cụm từ chỉ trạng thái hoặc điều kiện mà một cá nhân hoặc tổ chức không phải chịu thuế cho một khoản thu nhập hoặc tài sản nhất định. Trong ngữ cảnh pháp luật, điều này thường áp dụng cho các tổ chức từ thiện hoặc các hoạt động phi lợi nhuận. Có sự khác biệt giữa Anh - Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên. Ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng liên quan đến các chế độ miễn thuế cụ thể, trong khi ở Mỹ, nó thường gắn liền với mã số thuế 501(c)(3) cho các tổ chức từ thiện.
