Bản dịch của từ Tax exempt trong tiếng Việt

Tax exempt

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tax exempt(Noun)

tˈæks ɨɡzˈɛmpt
tˈæks ɨɡzˈɛmpt
01

Số tiền mà chính phủ hoặc cơ quan thu thuế yêu cầu người dân hoặc doanh nghiệp phải nộp để phục vụ chi tiêu công hoặc các dịch vụ công cộng, như tính trên thu nhập, tài sản, hoặc giao dịch mua bán.

A sum of money demanded by a government for its support or for specific facilities or services levied upon incomes property sales etc.

免税

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tax exempt(Adjective)

tˈæks ɨɡzˈɛmpt
tˈæks ɨɡzˈɛmpt
01

Miễn thuế; không phải chịu thuế (không bị áp dụng thuế trên thu nhập, hàng hóa, dịch vụ hoặc giao dịch).

Free from a tax or taxes not subject to tax.

免税的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh