Bản dịch của từ Tax hike trong tiếng Việt
Tax hike
Noun [U/C]

Tax hike(Noun)
tˈæks hˈaɪk
ˈtæks ˈhaɪk
Ví dụ
02
Một sự tăng lên trong các mức thuế do chính quyền quy định
A rise in tax rates imposed by governmental authorities
Ví dụ
Tax hike

Một sự tăng lên trong các mức thuế do chính quyền quy định
A rise in tax rates imposed by governmental authorities