Bản dịch của từ Tax hike trong tiếng Việt

Tax hike

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tax hike(Noun)

tˈæks hˈaɪk
ˈtæks ˈhaɪk
01

Một thuật ngữ tài chính chỉ hành động tăng thuế.

A financial term referring to the act of raising taxes

Ví dụ
02

Một sự tăng lên trong các mức thuế do chính quyền quy định

A rise in tax rates imposed by governmental authorities

Ví dụ
03

Sự tăng lên của số thuế mà các cá nhân hoặc doanh nghiệp phải nộp.

An increase in the amount of tax that is paid by individuals or businesses

Ví dụ