Bản dịch của từ Tax validity trong tiếng Việt
Tax validity
Noun [U/C]

Tax validity(Noun)
tˈæks vəlˈɪdɪti
ˈtæks vəˈɫɪdəti
01
Tính hợp pháp hoặc khả năng thi hành của một loại thuế theo quy định của luật pháp và các quy định
The legitimacy or enforceability of a tax in accordance with laws and regulations
Ví dụ
02
Thời gian mà nghĩa vụ thuế phải được thực hiện.
The period during which a tax obligation must be fulfilled
Ví dụ
03
Tình trạng pháp lý hoặc công nhận của một loại thuế là có hiệu lực và áp dụng.
The legal status or recognition of a tax as being effective and applicable
Ví dụ
