Bản dịch của từ Taxi service trong tiếng Việt
Taxi service
Noun [U/C]

Taxi service(Noun)
tˈæksi sˈɜːvɪs
ˈtæksi ˈsɝvɪs
Ví dụ
02
Một sự thoả thuận hoặc thỏa thuận để sử dụng taxi cho dịch vụ vận chuyển.
An arrangement or agreement to use a taxi for transportation services
Ví dụ
03
Một dịch vụ cung cấp phương tiện vận chuyển bằng taxi thường được thuê.
A service that provides transportation by taxi typically for hire
Ví dụ
