Bản dịch của từ Taxi service trong tiếng Việt

Taxi service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taxi service(Noun)

tˈæksi sˈɜːvɪs
ˈtæksi ˈsɝvɪs
01

Một loại phương tiện vận tải hành khách công cộng hoạt động bằng cách đón trả khách theo nhu cầu

This is a type of public transportation that operates by picking up and dropping off passengers as needed.

一种根据需要接载和送走乘客的公共交通工具

Ví dụ
02

Thỏa thuận hoặc hợp đồng thuê xe taxi cho dịch vụ vận chuyển

An agreement or arrangement to use a taxi service for transportation.

这是关于使用出租车提供运输服务的协议或协定。

Ví dụ
03

Một dịch vụ vận chuyển bằng taxi thường để cho thuê

A service that offers transportation via taxi is usually hired.

通常用来租赁的出租车服务

Ví dụ