Bản dịch của từ Tch sound trong tiếng Việt
Tch sound
Phrase

Tch sound(Phrase)
tˈiːtʃ sˈaʊnd
ˈtiˈtʃi ˈsaʊnd
Ví dụ
02
Dùng để chỉ ra âm thanh đặc trưng trong ngữ âm liên quan đến một số chữ cái nhất định.
Used to indicate a distinctive sound in phonetics associated with certain letters
Ví dụ
03
Một âm thanh phát ra khi kết hợp giữa âm t và ch, như trong từ "catch".
A speech sound produced by the combination of t and ch as in catch
Ví dụ
