ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tea-time
Một sự kiện xã hội tập trung vào việc thưởng thức trà
A social event centered around serving tea.
一个以品茶为主题的社交活动
Buổi trà chiều thường kèm theo một bữa nhẹ hoặc đồ uống giải khát.
A period during which tea is served, often accompanied by a light snack or beverage.
通常包含轻食或茶点的品茶时光
Một khoảng thời gian dành riêng cho bữa trà thường diễn ra vào cuối buổi chiều hoặc đầu tối.
A period of time is reserved for afternoon or early evening tea.
通常是在下午晚些时候或傍晚时分安排的喝茶时间