Bản dịch của từ Tea-time trong tiếng Việt

Tea-time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tea-time(Noun)

tˈiːtaɪm
ˈtiˈtaɪm
01

Một sự kiện xã hội tập trung vào việc thưởng thức trà

A social event centered around serving tea.

一个以品茶为主题的社交活动

Ví dụ
02

Buổi trà chiều thường kèm theo một bữa nhẹ hoặc đồ uống giải khát.

A period during which tea is served, often accompanied by a light snack or beverage.

通常包含轻食或茶点的品茶时光

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian dành riêng cho bữa trà thường diễn ra vào cuối buổi chiều hoặc đầu tối.

A period of time is reserved for afternoon or early evening tea.

通常是在下午晚些时候或傍晚时分安排的喝茶时间

Ví dụ