Bản dịch của từ Team strength trong tiếng Việt
Team strength
Noun [U/C]

Team strength(Noun)
tˈiːm strˈɛŋθ
ˈtim ˈstrɛŋθ
01
Năng lực hay sức mạnh kết hợp của một nhóm hoặc tổ chức.
The combined capability or power of a group or organization
Ví dụ
Ví dụ
03
Những kỹ năng, khả năng và tài nguyên tập hợp mà các thành viên trong nhóm mang đến cho các nhiệm vụ hoặc thách thức.
The collective skills abilities and resources that members of the group bring to tasks or challenges
Ví dụ
