Bản dịch của từ Technical problem trong tiếng Việt

Technical problem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Technical problem(Noun)

tˈɛknɨkəl pɹˈɑbləm
tˈɛknɨkəl pɹˈɑbləm
01

Một khó khăn hoặc vấn đề liên quan đến công nghệ hoặc quy trình kỹ thuật.

A challenge or issue related to technology or technical procedures.

与技术或技术流程相关的难题或问题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sự cố hoặc hỏng hóc trong một hệ thống hoặc sản phẩm công nghệ.

An incident or defect in a technology system or product.

技术系统或产品出现故障或失灵

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một trở ngại khiến việc sử dụng công nghệ hiệu quả gặp khó khăn.

An obstacle that hampers the effective use of technology.

阻碍技术有效应用的障碍

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh