Bản dịch của từ Technical problem trong tiếng Việt
Technical problem

Technical problem(Noun)
Một vấn đề hoặc khó khăn liên quan đến công nghệ hoặc quy trình kỹ thuật.
A technical difficulty or issue related to technology or engineering processes.
与技术或工艺流程相关的难题或问题
Một sự cố hoặc hỏng hóc trong hệ thống hoặc sản phẩm công nghệ.
A malfunction or error in a system or technological product.
技术系统或产品出现的故障或失灵
Một trở ngại cản trở việc sử dụng công nghệ hiệu quả.
An obstacle hindering the effective use of technology.
阻碍技术有效应用的障碍
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "technical problem" đề cập đến các vấn đề hoặc sự cố phát sinh trong lĩnh vực kỹ thuật, liên quan đến máy móc, hệ thống, phần mềm hoặc quy trình. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ có thể thường dùng hơn trong bối cảnh công nghệ thông tin, trong khi ở Mỹ, nó có thể trải rộng ra nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau.
Thuật ngữ "technical problem" đề cập đến các vấn đề hoặc sự cố phát sinh trong lĩnh vực kỹ thuật, liên quan đến máy móc, hệ thống, phần mềm hoặc quy trình. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ở Anh, thuật ngữ có thể thường dùng hơn trong bối cảnh công nghệ thông tin, trong khi ở Mỹ, nó có thể trải rộng ra nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau.
