Bản dịch của từ Technological progress trong tiếng Việt
Technological progress

Technological progress(Noun)
Sự tiến bộ của công nghệ và các ứng dụng của nó.
The advancement of technology and its applications.
科技的进步及其应用
Những tiến bộ trong công nghệ giúp nâng cao năng suất và hiệu quả làm việc.
Technological advancements are boosting productivity and efficiency.
技术的进步提升了生产效率和效益。
Kết quả tổng hợp của các đổi mới và phát triển thay đổi cách xã hội tương tác với công nghệ.
The cumulative results of innovation and development are changing society's relationship with technology.
创新与发展的累积成果改变了社会与科技的关系。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tiến bộ công nghệ đề cập đến sự phát triển và cải tiến trong lĩnh vực công nghệ, bao gồm các tiến bộ về phần mềm, phần cứng, và quy trình sản xuất. Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế mà còn tác động đến xã hội, văn hóa và đời sống con người. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào tốc độ đổi mới và áp dụng công nghệ mới trong ngành công nghiệp.
Tiến bộ công nghệ đề cập đến sự phát triển và cải tiến trong lĩnh vực công nghệ, bao gồm các tiến bộ về phần mềm, phần cứng, và quy trình sản xuất. Sự thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế mà còn tác động đến xã hội, văn hóa và đời sống con người. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào tốc độ đổi mới và áp dụng công nghệ mới trong ngành công nghiệp.
