technologist
technologist (Noun)
Nghĩa 01 · Người có chuyên môn, am hiểu và làm việc trong lĩnh vực công nghệ; chuyên gia về kỹ thuật hoặc công nghệ.
Người có chuyên môn, am hiểu và làm việc trong lĩnh vực công nghệ; chuyên gia về kỹ thuật hoặc công nghệ.
An expert in the field of technology
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người chuyên môn về một loại công nghệ cụ thể; người có chuyên môn và kỹ năng thực hành trong việc sử dụng, phát triển hoặc bảo trì các hệ thống/công nghệ nhất định.
Người chuyên môn về một loại công nghệ cụ thể; người có chuyên môn và kỹ năng thực hành trong việc sử dụng, phát triển hoặc bảo trì các hệ thống/công nghệ nhất định.
A person who specializes in a particular technology
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một chuyên gia/cán bộ kỹ thuật áp dụng kiến thức khoa học để giải quyết các vấn đề thực tiễn liên quan đến công nghệ và thiết bị; thường làm việc trong phát triển, vận hành hoặc bảo trì hệ thống kỹ thuật.
Một chuyên gia/cán bộ kỹ thuật áp dụng kiến thức khoa học để giải quyết các vấn đề thực tiễn liên quan đến công nghệ và thiết bị; thường làm việc trong phát triển, vận hành hoặc bảo trì hệ thống kỹ thuật.
A professional who applies scientific knowledge to solve practical problems related to technology
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "technologist" chỉ người chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ, thường liên quan đến việc nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các công nghệ mới. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "technologist" có thể áp dụng trong nhiều bối cảnh hơn là trong tiếng Anh Mỹ, nơi từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngành nghề cụ thể như CNTT hoặc kỹ thuật.