Bản dịch của từ Tee cushion trong tiếng Việt

Tee cushion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tee cushion(Noun)

tˈi kˈʊʃən
tˈi kˈʊʃən
01

Một chiếc đệm nhỏ được thiết kế để dùng khi chơi golf, thường dùng để hỗ trợ cánh tay hoặc cổ tay của người chơi.

A small cushion designed for playing golf, commonly used to support the player's arm or wrist.

一款专为打高尔夫时使用的小枕头,通常用来支撑运动员的手臂或手腕。

Ví dụ
02

Một chiếc đệm đặt trên tee để nâng đỡ bóng golf trong lúc đẩy tee.

A pillow placed on the tee to support the golf ball during a tee shot.

一个放在发球台上,用来支撑高尔夫球的垫子,方便开球时使用。

Ví dụ
03

Một loại đệm được dùng trong nhiều môn thể thao nhằm mang lại sự thoải mái hoặc hỗ trợ.

A type of pillow used in various sports to provide comfort or support.

一种在多种运动中使用的垫子,用于提供舒适或支撑。

Ví dụ