Bản dịch của từ Telecom network trong tiếng Việt

Telecom network

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telecom network(Noun)

tˈɛlɪkɒm nˈɛtwɜːk
ˈtɛɫəkɑm ˈnɛtˌwɝk
01

Một cấu trúc cho phép truyền tải dữ liệu và giao tiếp giọng nói giữa các thiết bị.

A structure that allows the transmission of data and voice communications between devices

Ví dụ
02

Một hệ thống thiết bị viễn thông liên kết với nhau

A system of interconnected telecommunications equipment

Ví dụ
03

Một mạng lưới viễn thông cho phép giao tiếp qua khoảng cách xa bằng cách sử dụng nhiều công nghệ khác nhau như dây dẫn, sợi quang và vệ tinh.

A telecommunications network that enables communication over distances using various technologies such as wires fiber optics and satellite

Ví dụ