Bản dịch của từ Telephone call trong tiếng Việt

Telephone call

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telephone call(Idiom)

01

Yêu cầu ai đó có mặt hoặc chú ý qua cuộc gọi điện thoại.

Request someone's presence or attention via a phone call.

需要某人通过电话确认在场或关注事项。

Ví dụ
02

Một ví dụ về việc dùng điện thoại để liên lạc với ai đó.

Here's an example of using a phone to get in touch with someone.

这是一个用手机与某人联系的例子。

Ví dụ
03

Một cuộc gọi điện thoại thường để trò chuyện với ai đó.

A phone call is usually made to someone to have a chat.

打电话通常是用来和别人聊天的方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh