Bản dịch của từ Television channel trong tiếng Việt
Television channel
Noun [U/C]

Television channel(Noun)
tˈɛlɪvˌɪʒən tʃˈænəl
ˈtɛɫəˌvɪʒən ˈtʃænəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương tiện để truyền đạt hoặc phân phối thông tin, đặc biệt trong bối cảnh truyền hình.
A media outlet or information distribution channel, especially within the context of television.
Một phương tiện truyền thông hoặc truyền tải thông tin, đặc biệt trong lĩnh vực truyền hình.
Ví dụ
