Bản dịch của từ Tell a lie trong tiếng Việt

Tell a lie

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tell a lie(Verb)

tˈɛl ə lˈaɪ
tˈɛl ə lˈaɪ
01

Lời nói dối, thường là về bản thân hoặc người khác.

Claiming something is false, often about oneself or others.

断言不真实的事情,通常是关于自己或他人。

Ví dụ
02

Làm một câu nói dối nhằm lừa gạt người khác.

Making a false statement with the intention to deceive.

发表虚假的声明以误导他人。

Ví dụ
03

Dẫn dắt người khác tin vào điều không đúng sự thật.

Leading someone to believe in something that's not true.

让某人相信不是真的事情(误导或欺骗)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh