Bản dịch của từ Tenant concern trong tiếng Việt

Tenant concern

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tenant concern(Phrase)

tˈɛnənt kˈɒnsən
ˈtɛnənt ˈkɑnsɝn
01

Một vấn đề về sự bất mãn được các cư dân nêu lên liên quan đến điều kiện sống của họ.

A matter of dissatisfaction voiced by tenants regarding their living conditions

Ví dụ
02

Một mối lo ngại hoặc vấn đề liên quan đến quyền lợi hoặc nhu cầu của những người thuê nhà.

A worry or issue related to the rights interests or needs of those renting property

Ví dụ
03

Những mối quan ngại phát sinh từ mối quan hệ giữa chủ nhà và người thuê

Concerns that arise from the landlordtenant relationship

Ví dụ