Bản dịch của từ Tenant concern trong tiếng Việt
Tenant concern
Phrase

Tenant concern(Phrase)
tˈɛnənt kˈɒnsən
ˈtɛnənt ˈkɑnsɝn
01
Một vấn đề về sự bất mãn được các cư dân nêu lên liên quan đến điều kiện sống của họ.
A matter of dissatisfaction voiced by tenants regarding their living conditions
Ví dụ
Ví dụ
03
Những mối quan ngại phát sinh từ mối quan hệ giữa chủ nhà và người thuê
Concerns that arise from the landlordtenant relationship
Ví dụ
