Anh - Việt

Bản dịch của từ Tendentious trong tiếng Việt

tendentious

Adjective

tendentious (Adjective)

/tɛndˈɛnʃəs/
/tɛndˈɛnʃəs/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hoặc có ý định ủng hộ, quảng bá cho một quan điểm hay mục tiêu nhất định, thường là quan điểm gây tranh cãi hoặc thiên vị; biểu hiện thiếu tính trung lập, có định hướng rõ ràng để thuyết phục người khác theo một bên.

Expressing or intending to promote a particular cause or point of view especially a controversial one.

Ví dụ
Bài viết có thiên kiến, ủng hộ một đảng chính trị hơn các đảng khác.The article was tendentious, favoring one political party over others.
Nhiều nhà phê bình cho rằng bài phát biểu của ông không có thiên kiến.Many critics argue that his speech was not tendentious at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh