tendering
tendering (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tendering (Verb)
Nghĩa 01
Đưa ra hoặc trình bày chính thức một cái gì đó để được xem xét, chấp nhận hoặc phê duyệt.
to offer or present something formally for consideration acceptance or approval.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tendering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tender |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tendered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tendered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tenders |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tendering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tendering" thường được hiểu là quá trình mời thầu, đặc biệt trong lĩnh vực xây dựng và cung ứng dịch vụ. Trong tiếng Anh, "tendering" có thể gây nhầm lẫn giữa Anh và Mỹ; từ này được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "bidding". Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng, với "tendering" thường mang tính chính thức hơn và liên quan đến các quy trình cụ thể trong quản lý dự án.