Anh - Việt

Bản dịch của từ Tensional trong tiếng Việt

tensional

AdjectiveAdverb

tensional (Adjective)

/tˈɛntʃənəl/
/tˈɛntʃənəl/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) liên quan đến căng thẳng, mang tính căng thẳng; biểu hiện hoặc gây ra trạng thái căng cơ, căng tâm lý hoặc áp lực.

relating to or characterized by tension.

Ví dụ
Bầu không khí căng thẳng trong cuộc họp khiến mọi người cảm thấy khó chịu.The tensional atmosphere at the meeting made everyone feel uncomfortable.
Mối quan hệ căng thẳng giữa hai nhóm không có dấu hiệu cải thiện.The tensional relationship between the two groups is not improving.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tensional (Adverb)

/tˈɛntʃənəl/
/tˈɛntʃənəl/
AI

Nghĩa 01

một cách liên quan đến căng thẳng hoặc theo hướng làm tăng/giảm cảm giác căng thẳng (về cảm xúc, mối quan hệ hoặc tình huống).

in a manner that relates to or involves tension.

Ví dụ
Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng, khiến nhiều người cảm thấy không thoải mái.The debate escalated tensional, causing many to feel uncomfortable.
Cuộc họp không diễn ra căng thẳng; mọi người đều bình tĩnh và tôn trọng.The meeting did not go tensional; everyone was calm and respectful.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh