tensional
tensional (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) liên quan đến căng thẳng, mang tính căng thẳng; biểu hiện hoặc gây ra trạng thái căng cơ, căng tâm lý hoặc áp lực.
relating to or characterized by tension.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tensional (Adverb)
Nghĩa 01
một cách liên quan đến căng thẳng hoặc theo hướng làm tăng/giảm cảm giác căng thẳng (về cảm xúc, mối quan hệ hoặc tình huống).
in a manner that relates to or involves tension.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tensional là một tính từ mô tả tình trạng, thuộc tính hoặc quá trình liên quan đến ứng suất hoặc lực kéo. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật để chỉ những tình huống mà các lực tác động làm biến dạng vật chất. Trong tiếng Anh, "tensional" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), không có sự khác biệt nổi bật về nghĩa hay cách sử dụng.