Bản dịch của từ Tephra trong tiếng Việt
Tephra
Noun [U/C]

Tephra(Noun)
tˈɛfrɐ
ˈtɛfrə
Ví dụ
Ví dụ
03
Các lớp tephra có thể khác nhau về kích thước và thành phần.
Deposits of tephra can vary widely in size and composition
Ví dụ
Tephra

Các lớp tephra có thể khác nhau về kích thước và thành phần.
Deposits of tephra can vary widely in size and composition