Bản dịch của từ Termination date trong tiếng Việt

Termination date

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Termination date(Noun)

tɚmənˈeɪʃən dˈeɪt
tɚmənˈeɪʃən dˈeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ