Anh - Việt

Bản dịch của từ Terrine trong tiếng Việt

terrine

Noun

terrine (Noun)

/təɹˈin/
/təɹˈin/
AI

Nghĩa 01

Một món ăn làm từ thịt, cá hoặc rau củ được xay hoặc trộn, nấu chín hoặc chế biến trước, để nguội hoặc làm đông lại trong khuôn rồi cắt thành lát khi ăn. Thường được phục vụ như món khai vị hoặc ăn kèm bánh mì.

A meat, fish, or vegetable mixture that has been cooked or otherwise prepared in advance and allowed to cool or set in its container, typically served in slices.

Ví dụ
Sự kiện xã hội có món terrine ngon do đầu bếp chế biến.The social event featured a delicious terrine made by the chef.
Cô ấy mang một mẻ terrine tự làm đến buổi tụ tập xã hội.She brought a homemade terrine to the social gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh