terrine
terrine (Noun)
Nghĩa 01
Một món ăn làm từ thịt, cá hoặc rau củ được xay hoặc trộn, nấu chín hoặc chế biến trước, để nguội hoặc làm đông lại trong khuôn rồi cắt thành lát khi ăn. Thường được phục vụ như món khai vị hoặc ăn kèm bánh mì.
A meat, fish, or vegetable mixture that has been cooked or otherwise prepared in advance and allowed to cool or set in its container, typically served in slices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Terrine là một thuật ngữ tiếng Pháp chỉ một món ăn được chế biến từ thịt, cá hoặc rau củ, thường được nấu chín trong một khuôn và phục vụ nguội. Trong tiếng Anh, “terrine” được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Món này thường đi kèm với bánh mỳ hoặc dưa chua và phổ biến trong ẩm thực Pháp, thể hiện sự tinh tế trong kỹ thuật chế biến và nghệ thuật ẩm thực.