Bản dịch của từ Territorial sketch trong tiếng Việt

Territorial sketch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Territorial sketch(Noun)

tˌɛrɪtˈɔːrɪəl skˈɛtʃ
ˌtɛrɪˈtɔriəɫ ˈskɛtʃ
01

Một bản đồ hoặc hình vẽ phác thảo các lãnh thổ hoặc khu vực cụ thể.

A map or drawing that outlines specific territories or regions

Ví dụ
02

Một minh họa thể hiện các đặc điểm địa lý của một khu vực cụ thể.

An illustration that depicts the geographical features of a specific area

Ví dụ
03

Một bản vẽ sơ bộ được sử dụng làm hướng dẫn để thực hiện một công việc chi tiết hơn.

A preliminary drawing used as a guide for making a more detailed work

Ví dụ