Bản dịch của từ Test-retest reliability trong tiếng Việt

Test-retest reliability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Test-retest reliability(Noun)

tˈɛstɹətəst ɹilˌaɪəbˈɪləti
tˈɛstɹətəst ɹilˌaɪəbˈɪləti
01

Một phép đo tính nhất quán của một bài kiểm tra tâm lý hoặc đánh giá theo thời gian.

A measure of consistency of a psychological test or assessment over time.

Ví dụ
02

Mức độ mà kết quả của một bài kiểm tra vẫn ổn định qua các lần sử dụng lại.

The extent to which the results of a test remain stable over repeated applications.

Ví dụ
03

Một chỉ số cho độ tin cậy của một phép đo hoặc công cụ được sử dụng trong nghiên cứu.

An indicator of the reliability of a measurement or instrument used in research.

Ví dụ