Bản dịch của từ Testable trong tiếng Việt

Testable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Testable (Adjective)

tˈɛstəbəl
tˈɛstəbəl
01

Có thể kiểm tra được; dễ bị hoặc đủ điều kiện để kiểm thử/kiểm tra.

Susceptible to being tested.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có thể kiểm chứng theo phương pháp khoa học; có thể chứng minh là đúng hoặc sai bằng thí nghiệm, quan sát hoặc kiểm tra.

With respect to the scientific method capable of being proven true or false.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh