Bản dịch của từ Testing omission trong tiếng Việt

Testing omission

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Testing omission(Noun)

tˈɛstɪŋ əmˈɪʃən
ˈtɛstɪŋ ˈɑmɪʃən
01

Sự loại trừ có chủ ý hoặc vô tình

A deliberate or accidental exclusion

Ví dụ
02

Một sự thiếu sót trong việc bao gồm một điều gì đó trong một quy trình hoặc khái niệm.

A failure to include something in a process or concept

Ví dụ
03

Hành động bỏ sót hoặc không đề cập đến điều gì đó.

The act of omitting or leaving out something

Ví dụ