ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Testing omission
Sự loại trừ có chủ ý hoặc vô tình
A deliberate or accidental exclusion
Một sự thiếu sót trong việc bao gồm một điều gì đó trong một quy trình hoặc khái niệm.
A failure to include something in a process or concept
Hành động bỏ sót hoặc không đề cập đến điều gì đó.
The act of omitting or leaving out something