Anh - Việt

Bản dịch của từ Tetragon trong tiếng Việt

tetragon

Noun

tetragon (Noun)

/tˈɛtɹəgˌɑn/
/tˈɛtɹəgˌɑn/
AI

Nghĩa 01

Trong hình học, “tetragon” là một từ hiếm dùng để chỉ một tứ giác — tức là một hình phẳng có bốn cạnh và bốn đỉnh.

geometry rare Quadrilateral.

Ví dụ
Kiến trúc sư đã thiết kế một tứ giác cho trung tâm cộng đồng mới.The architect designed a tetragon for the new community center.
Nhiều người không nhận ra một tứ giác trong cuộc sống hàng ngày.Many people do not recognize a tetragon in everyday life.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong thuật thiên văn, “tetragon” chỉ trạng thái hai hành tinh đối với Trái Đất khi chúng cách nhau 90 độ (một phần tư vòng tròn). Nói cách khác, từ góc nhìn trên Trái Đất, hai hành tinh đó tạo thành góc vuông.

An aspect of two planets with regard to the Earth when they are distant from each other ninety degrees or a quartercircle.

Ví dụ
Tứ giác của Sao Hỏa và Sao Kim ảnh hưởng đến các tương tác xã hội trong chiêm tinh.The tetragon of Mars and Venus affects social interactions in astrology.
Tứ giác giữa Sao Mộc và Sao Thổ không ảnh hưởng đến các sự kiện cộng đồng.The tetragon between Jupiter and Saturn does not influence community events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh