Bản dịch của từ Thack trong tiếng Việt

Thack

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thack(Verb)

ɵæk
ɵæk
01

Động từ (cổ, còn dùng ở một số phương ngữ Anh) có nghĩa là đánh mạnh hoặc đập mạnh ai đó hoặc cái gì đó; tương tự như “thwack” — một cú đập mạnh, thường bằng tay hoặc vật cứng.

Transitive obsolete except Britain dialectal To strike or thump someone or something to thwack.

用力打击或击打

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh